dốc túi
Định nghĩa
- Thành ngữ (Động từ):
- Lấy hết tiền, lấy hết của cải trong túi ra để chi trả hoặc cho đi: Hành động đưa ra toàn bộ số tiền hoặc tài sản mình đang có, thường để giúp đỡ người khác hoặc thanh toán một khoản nào đó.
- Tiêu hết tiền, sử dụng hết tiền: Trạng thái đã tiêu hết số tiền mình có cho một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ (Động từ):
- Thấy hoàn cảnh khó khăn của bạn, anh ấy đã dốc túi để giúp đỡ.
- Chuyến du lịch châu Âu vừa rồi khiến tôi phải dốc túi.
- Để mua được chiếc xe mơ ước, anh ta đã dốc túi sạch sẽ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dốc hết túi": Nhấn mạnh hơn về mức độ "hết sạch", không còn lại gì.
- Vì lòng thương con, bà cụ đã dốc hết túi cho nó đi học.
- "dốc túi mua vui": Tiêu hết tiền vào những thú vui, giải trí.
- Anh chàng ấy sẵn sàng dốc túi mua vui cho bạn bè.
Biến thể và từ gần giống
- Trút túi: Có nghĩa tương tự, chỉ việc lấy hết tiền trong túi ra.
- Vét túi: Hành động lấy sạch, thu gom hết tiền trong túi (có thể mang sắc thái mạnh hơn).
- Cạn túi: Trạng thái đã hết sạch tiền (nhấn mạnh kết quả hơn là hành động).
Từ đồng nghĩa
- Bỏ hết tiền ra
- Tiêu sạch tiền
- Xoay hết tiền
Thành ngữ liên quan
- "Có tiền mua tiên cũng được": Thường dùng để đối chiếu với việc dốc túi cũng không đủ, ám chỉ thứ muốn mua quá đắt đỏ hoặc vô giá.
- Căn bệnh hiểm nghèo này, dốc túi cũng chưa chắc chữa được, đúng là có tiền mua tiên cũng được.
- "Tiền trao cháo múc": Nhấn mạnh việc thanh toán ngay lập tức, có thể liên quan đến hành động dốc túi để trả.
- Mua bán ở chợ này theo kiểu tiền trao cháo múc, nên anh phải dốc túi ra trả ngay.